Hotline 0978512215 | khoinguyenhanoi2021@gmail.com

KIẾN THỨC KẾ TOÁN

Hướng dẫn hoàn thuế GTGT cho doanh nghiệp xuất khẩu

01/07/2026

Hoàn thuế giá trị gia tăng (GTGT) là một trong những chính sách quan trọng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu giảm chi phí vốn, cải thiện dòng tiền và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, thủ tục hoàn thuế GTGT cho hàng xuất khẩu khá chặt chẽ, đòi hỏi doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện và hồ sơ theo quy định.

Khái niệm và ý nghĩa của hoàn thuế GTGT xuất khẩu

Hoàn thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với hàng hóa xuất khẩu là việc cơ quan thuế thực hiện hoàn trả lại cho doanh nghiệp số thuế GTGT đầu vào đã nộp hoặc chưa được khấu trừ hết. Khoản thuế này phát sinh trong quá trình doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh hàng hóa và dịch vụ phục vụ hoạt động xuất khẩu.

Chính sách hoàn thuế GTGT xuất khẩu được xây dựng dựa trên nguyên tắc “thuế theo điểm đến”, nghĩa là hàng hóa xuất khẩu sẽ không chịu thuế GTGT của quốc gia xuất khẩu. Theo quy định, hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu thường được áp dụng mức thuế suất 0%, qua đó doanh nghiệp được hoàn lại phần thuế GTGT đầu vào đã chi trả trong quá trình sản xuất – kinh doanh.

Việc hoàn thuế GTGT mang lại nhiều ý nghĩa thiết thực cho doanh nghiệp. Trước hết, giúp giảm chi phí sản xuất, từ đó hạ giá thành sản phẩm xuất khẩu. Đồng thời, chính sách này góp phần cải thiện dòng tiền, tăng nguồn vốn lưu động để doanh nghiệp tái đầu tư và mở rộng hoạt động kinh doanh.

Quan trọng hơn, hoàn thuế GTGT còn giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu phát triển bền vững.

Những thay đổi quan trọng về hoàn thuế GTGT xuất khẩu từ 01/7/2025

Luật Thuế giá trị gia tăng sửa đổi năm 2024 (Luật số 48/2024/QH15), có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, đã điều chỉnh nhiều nội dung quan trọng liên quan đến hoàn thuế GTGT đối với hoạt động xuất khẩu. Doanh nghiệp cần nắm rõ để chủ động điều chỉnh quy trình kế toán – thuế và hạn chế rủi ro khi thực hiện thủ tục hoàn thuế.

1. Bổ sung điều kiện về tình trạng kê khai thuế của bên bán

Một điểm thay đổi đáng chú ý là điều kiện hoàn thuế được siết chặt hơn đối với hóa đơn đầu vào. Theo quy định mới, doanh nghiệp chỉ được xem xét hoàn thuế GTGT nếu nhà cung cấp hàng hóa, dịch vụ đã thực hiện kê khai và nộp thuế GTGT đối với các hóa đơn đã xuất cho doanh nghiệp.

Quy định này đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ kiểm soát chứng từ đầu vào mà còn cần tăng cường rà soát, đánh giá mức độ tuân thủ thuế của đối tác cung cấp để hạn chế rủi ro khi hồ sơ hoàn thuế bị loại hoặc bị kéo dài thời gian xử lý.

2. Hàng hóa nhập khẩu rồi xuất khẩu không được hoàn thuế

Theo quy định mới, hàng hóa do doanh nghiệp nhập khẩu từ nước ngoài vào Việt Nam, sau đó xuất khẩu lại hoặc thực hiện theo hình thức tạm nhập tái xuất sẽ không thuộc diện được hoàn thuế GTGT.

Tuy nhiên, quy định này không áp dụng đối với trường hợp doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu, vật tư để phục vụ sản xuất hoặc gia công hàng hóa xuất khẩu. Đây vẫn là đối tượng được xem xét hoàn thuế nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định.

3. Thay đổi ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt

Một thay đổi quan trọng khác liên quan trực tiếp đến điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Theo quy định mới, các giao dịch mua hàng hóa, dịch vụ có giá trị từ 5 triệu đồng trở lên bắt buộc phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt mới được khấu trừ thuế.

So với mức 20 triệu đồng trước đây, quy định mới đã hạ ngưỡng đáng kể nhằm tăng tính minh bạch trong giao dịch và hạn chế việc sử dụng tiền mặt trong thanh toán giữa các doanh nghiệp.

Điều kiện hoàn thuế GTGT cho doanh nghiệp xuất khẩu

Để được hoàn thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu, doanh nghiệp cần đáp ứng đồng thời đầy đủ các điều kiện theo quy định hiện hành. Việc thiếu một trong các điều kiện có thể khiến hồ sơ bị từ chối hoặc kéo dài thời gian xử lý hoàn thuế.

1. Điều kiện chung

Trước hết, doanh nghiệp phải là cơ sở kinh doanh đang kê khai thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ. Đây là điều kiện nền tảng để được xem xét hoàn thuế.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp phải có số thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu chưa được khấu trừ hết đạt mức từ 300 triệu đồng trở lên trong kỳ kê khai theo tháng hoặc quý.

Doanh nghiệp cũng cần có tài khoản ngân hàng mở theo đúng mã số thuế đã đăng ký, đảm bảo việc nhận tiền hoàn thuế được thực hiện minh bạch và đúng quy định.

Ngoài ra, hệ thống kế toán phải được tổ chức đầy đủ, minh bạch, đồng thời lưu trữ hóa đơn, chứng từ hợp pháp theo đúng quy định của pháp luật về kế toán và thuế.

2. Điều kiện về chứng từ, hóa đơn và thanh toán

Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ chứng minh tính hợp pháp của giao dịch xuất khẩu. Cụ thể bao gồm hợp đồng bán hàng, hợp đồng gia công hoặc hợp đồng ủy thác xuất khẩu.

Bên cạnh đó, phải có hóa đơn giá trị gia tăng hợp pháp đối với hàng hóa, dịch vụ mua vào và chứng từ bán hàng xuất khẩu theo đúng quy định.

Một điều kiện quan trọng khác là chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với cả hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu và hàng hóa, dịch vụ đầu vào. Đặc biệt, từ 01/7/2025, các giao dịch từ 5 triệu đồng trở lên bắt buộc phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để đủ điều kiện khấu trừ và hoàn thuế.

Ngoài ra, doanh nghiệp phải có tờ khai hải quan đã hoàn tất thủ tục thông quan đối với hàng hóa xuất khẩu. Đây là căn cứ quan trọng để xác định hàng hóa thực tế đã xuất khẩu ra nước ngoài.

Đối tượng và phạm vi áp dụng hoàn thuế GTGT

Việc hoàn thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu không áp dụng cho tất cả doanh nghiệp, mà chỉ áp dụng trong những trường hợp cụ thể theo quy định pháp luật. Doanh nghiệp cần xác định đúng đối tượng để tránh sai sót khi lập hồ sơ hoàn thuế.

1. Đối tượng được hoàn thuế

Các cơ sở kinh doanh đang kê khai thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ và có hoạt động xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ sẽ được xem xét hoàn thuế trong một số trường hợp sau.

  • Trường hợp thứ nhất là hoạt động ủy thác xuất khẩu, khi doanh nghiệp có hàng hóa nhưng thực hiện xuất khẩu thông qua đơn vị trung gian được ủy thác.

  • Trường hợp thứ hai là gia công hàng xuất khẩu theo hợp đồng, bao gồm cả hình thức gia công chuyển tiếp cho đối tác nước ngoài.

  • Trường hợp thứ ba là xuất khẩu để thực hiện công trình ở nước ngoài, ví dụ như xuất khẩu máy móc, thiết bị hoặc vật tư phục vụ thi công xây dựng tại nước ngoài.

  • Trường hợp thứ tư là xuất khẩu tại chỗ, khi hàng hóa được giao nhận trong lãnh thổ Việt Nam nhưng được xác định là xuất khẩu theo quy định pháp luật.

2. Trường hợp không được hoàn thuế

Bên cạnh các trường hợp được hoàn thuế, pháp luật cũng quy định một số ngoại lệ quan trọng cần lưu ý. Đáng chú ý là trường hợp hàng hóa nhập khẩu rồi xuất khẩu nguyên trạng thường không thuộc diện được hoàn thuế GTGT.

Tuy nhiên, có một ngoại lệ cần phân biệt rõ. Nếu doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa, đã nộp thuế GTGT ở khâu nhập khẩu, sau đó bán lại cho doanh nghiệp chế xuất trong khu phi thuế quan thì giao dịch này vẫn được coi là xuất khẩu tại chỗ. Trong trường hợp này, doanh nghiệp vẫn thuộc đối tượng được xem xét hoàn thuế GTGT nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định.

Cách tính số thuế GTGT được hoàn

Việc xác định số thuế giá trị gia tăng (GTGT) được hoàn phụ thuộc vào cơ cấu hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Tùy trường hợp chỉ xuất khẩu hoặc vừa xuất khẩu vừa tiêu thụ nội địa, cách tính sẽ khác nhau.

1. Doanh nghiệp chỉ có hoạt động xuất khẩu

Đối với doanh nghiệp có toàn bộ doanh thu từ hoạt động xuất khẩu, số thuế GTGT được hoàn là toàn bộ phần thuế GTGT đầu vào chưa được khấu trừ hết trong kỳ kê khai.

Tuy nhiên, điều kiện để được hoàn là số thuế GTGT đầu vào chưa khấu trừ phải đạt từ 300 triệu đồng trở lên trong kỳ tính thuế theo tháng hoặc quý. Nếu không đạt ngưỡng này, doanh nghiệp sẽ được chuyển sang khấu trừ vào kỳ sau thay vì hoàn thuế.

2. Doanh nghiệp vừa xuất khẩu vừa tiêu thụ nội địa

Trường hợp doanh nghiệp có cả doanh thu xuất khẩu và doanh thu nội địa, việc xác định số thuế được hoàn cần thực hiện theo nguyên tắc phân bổ.

  • Trước hết, doanh nghiệp nên hạch toán riêng thuế GTGT đầu vào phục vụ cho hoạt động xuất khẩu. Nếu không thể tách riêng, doanh nghiệp phải phân bổ theo tỷ lệ doanh thu, theo công thức:

  • Thuế GTGT đầu vào của hàng xuất khẩu bằng tổng thuế GTGT đầu vào dùng chung nhân với tỷ lệ doanh thu xuất khẩu trên tổng doanh thu.

  • Sau khi xác định phần thuế GTGT đầu vào của hàng xuất khẩu, doanh nghiệp sẽ thực hiện bù trừ với số thuế GTGT phải nộp từ hoạt động tiêu thụ nội địa. Nếu sau khi bù trừ, số thuế GTGT đầu vào chưa khấu trừ hết còn lại từ 300 triệu đồng trở lên thì phần chênh lệch này sẽ được xem xét hoàn thuế.

3. Lưu ý về giới hạn số thuế được hoàn

Trước đây có đề xuất giới hạn số thuế GTGT được hoàn không vượt quá 10% doanh thu xuất khẩu. Tuy nhiên, quy định này đã không được đưa vào Luật Thuế GTGT chính thức.

Do đó, hiện nay doanh nghiệp không bị khống chế theo tỷ lệ doanh thu, mà sẽ được hoàn toàn bộ số thuế GTGT đầu vào đủ điều kiện theo quy định, miễn là đáp ứng đầy đủ hồ sơ và điều kiện hoàn thuế.

Hồ sơ hoàn thuế GTGT xuất khẩu

Theo quy định tại Thông tư 80/2021/TT-BTC, doanh nghiệp khi đề nghị hoàn thuế GTGT đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo đúng yêu cầu của cơ quan thuế. Việc chuẩn bị hồ sơ chính xác và đầy đủ sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý và hạn chế việc bị yêu cầu bổ sung.

1. Thành phần hồ sơ bắt buộc

Bộ hồ sơ hoàn thuế GTGT xuất khẩu thường bao gồm các giấy tờ cơ bản sau:

  • Doanh nghiệp cần có Giấy đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước theo Mẫu số 01/ĐNHT. Đây là văn bản chính thức thể hiện đề nghị hoàn thuế gửi cơ quan thuế.

  • Tiếp theo là hợp đồng mua bán, hợp đồng gia công hàng hóa xuất khẩu hoặc hợp đồng ủy thác xuất khẩu, tùy theo hình thức hoạt động của doanh nghiệp.

  • Doanh nghiệp cũng cần cung cấp hóa đơn bán hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu cùng với chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt qua ngân hàng để chứng minh giao dịch thực tế đã phát sinh.

  • Ngoài ra, tờ khai hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu đã hoàn tất thủ tục thông quan là tài liệu bắt buộc để xác nhận hàng hóa đã thực sự xuất khẩu ra nước ngoài.

  • Cuối cùng là bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa, dịch vụ mua vào theo Mẫu số 01-1/HT. Trường hợp doanh nghiệp đã kết nối và gửi đầy đủ dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế thì có thể không cần nộp lại bảng kê này.

2. Chứng từ bổ sung (nếu có)

Tùy từng trường hợp cụ thể, doanh nghiệp có thể cần bổ sung thêm một số tài liệu để hoàn thiện hồ sơ. Đối với hoạt động ủy thác xuất khẩu, cần có biên bản thanh lý hợp đồng ủy thác để xác nhận hoàn tất nghĩa vụ giữa các bên.

Ngoài ra, cơ quan thuế có thể yêu cầu thêm các chứng từ liên quan như phiếu đóng gói (Packing List), vận đơn (Bill of Lading), chứng từ bảo hiểm hàng hóa và các tài liệu khác nhằm đối chiếu tính hợp lệ của giao dịch xuất khẩu.

3. Thủ tục và quy trình hoàn thuế

Nộp hồ sơ: Doanh nghiệp có thể nộp hồ sơ hoàn thuế cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp theo một trong các hình thức: nộp điện tử qua Cổng thông tin của Tổng cục Thuế (được khuyến khích), nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa hoặc gửi qua đường bưu chính.

Thời hạn xử lý hồ sơ: Sau khi tiếp nhận hồ sơ, cơ quan thuế sẽ thực hiện xử lý theo các mốc thời gian quy định.

  • Trong vòng 03 ngày làm việc, cơ quan thuế sẽ thông báo tiếp nhận hồ sơ hoặc yêu cầu bổ sung nếu hồ sơ chưa đầy đủ.
  • Đối với hồ sơ thuộc diện hoàn trước, kiểm tra sau, thời gian giải quyết tối đa là 06 ngày làm việc kể từ khi có thông báo chấp nhận hồ sơ.
  • Đối với hồ sơ thuộc diện kiểm tra trước, hoàn sau, thời gian xử lý có thể kéo dài tối đa 40 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế chấp nhận hồ sơ.

Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác hồ sơ hoàn thuế GTGT xuất khẩu là yếu tố quan trọng quyết định thời gian xử lý và khả năng được hoàn thuế. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý tính hợp pháp của chứng từ, sự thống nhất giữa các tài liệu và quy trình thanh toán để đảm bảo hồ sơ được cơ quan thuế chấp thuận nhanh chóng và thuận lợi.

Những lưu ý quan trọng và lỗi thường gặp khi hoàn thuế GTGT xuất khẩu

Trong quá trình thực hiện hoàn thuế GTGT, doanh nghiệp thường gặp nhiều vướng mắc do thay đổi chính sách và yêu cầu ngày càng chặt chẽ từ cơ quan thuế. Việc nắm rõ các rủi ro phổ biến sẽ giúp doanh nghiệp chủ động phòng tránh và hạn chế bị kéo dài thời gian xử lý hồ sơ.

1. Rủi ro liên quan đến kê khai của nhà cung cấp

Từ tháng 7/2025, yếu tố kê khai và nộp thuế của nhà cung cấp trở thành một trong những rủi ro lớn nhất ảnh hưởng trực tiếp đến hồ sơ hoàn thuế của doanh nghiệp.

Theo đó, doanh nghiệp không chỉ cần kiểm soát hóa đơn đầu vào mà còn cần xây dựng quy trình rà soát, xác minh tình trạng kê khai thuế của nhà cung cấp. Việc lựa chọn đối tác uy tín và theo dõi tính tuân thủ thuế của họ không chỉ là yêu cầu quản lý mà còn là yếu tố quan trọng để bảo vệ quyền lợi hoàn thuế của chính doanh nghiệp.

2. Quản lý chứng từ và hạch toán kế toán

Hệ thống chứng từ kế toán là nền tảng quan trọng trong hồ sơ hoàn thuế GTGT. Doanh nghiệp cần đảm bảo tất cả chứng từ được lưu trữ đầy đủ, hợp pháp và nhất quán với sổ sách kế toán.

Một số lỗi thường gặp bao gồm chứng từ thanh toán không đúng đối tác thực tế, thông tin không rõ ràng hoặc không đầy đủ; phân bổ thuế GTGT đầu vào không đúng tỷ lệ; và việc hạch toán thiếu thống nhất giữa các kỳ kế toán, dẫn đến sai lệch khi cơ quan thuế đối chiếu.

3. Các lỗi kê khai phổ biến cần tránh

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp bị trả hồ sơ hoặc kéo dài thời gian xử lý do những lỗi kê khai tưởng chừng đơn giản nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện hoàn thuế.

Một số lỗi phổ biến bao gồm việc số thuế GTGT đề nghị hoàn không đạt ngưỡng tối thiểu 300 triệu đồng, quên kê khai chỉ tiêu về thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu trên tờ khai 01/GTGT, hoặc dữ liệu tờ khai hải quan chưa được cập nhật trạng thái thông quan đầy đủ trên hệ thống hải quan.

Trên đây là những nội dung tổng hợp về hoàn thuế GTGT cho doanh nghiệp xuất khẩu, bao gồm điều kiện, hồ sơ, cách tính cũng như những lưu ý quan trọng trong quá trình thực hiện. Hy vọng bài viết đã giúp doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng hơn để chủ động chuẩn bị và hạn chế rủi ro khi làm việc với cơ quan thuế.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc kê khai, chuẩn bị hồ sơ hoàn thuế GTGT hoặc cần hỗ trợ tư vấn thuế chuyên sâu, hãy liên hệ Kế toán Thuế Khôi Nguyên để được đội ngũ chuyên viên hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và đúng quy định, giúp tối ưu dòng tiền và đảm bảo quyền lợi thuế một cách hiệu quả.


Bài viết khác

Doanh nghiệp không phát sinh doanh thu có cần kê khai thuế?

Doanh nghiệp không phát sinh doanh thu có cần kê khai thuế?

Nhiều doanh nghiệp mới thành lập cho rằng khi chưa phát sinh doanh thu thì chưa cần kê khai thuế. Tuy nhiên, đây là quan niệm sai lầm có thể dẫn đến việc nộp hồ sơ chậm và bị xử phạt hành chính. Trong bài viết này, Khôi Nguyên sẽ giúp bạn giải đáp doanh nghiệp chưa phát sinh doanh thu có cần kê khai thuế không, đồng thời hướng dẫn các nghĩa vụ thuế cần thực hiện và những lưu ý quan trọng để tuân thủ đúng quy định.
Quy định về kê khai thuế theo quý và theo tháng

Quy định về kê khai thuế theo quý và theo tháng

Kỳ kê khai thuế GTGT gồm hai hình thức là kê khai theo tháng và kê khai theo quý, áp dụng theo quy định đối với từng doanh nghiệp. Việc xác định đúng kỳ kê khai giúp doanh nghiệp thực hiện kê khai, nộp thuế đúng thời hạn. Cùng Khôi Nguyên tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Mất bao lâu để được hoàn thuế? Quy trình hoàn thuế doanh nghiệp từ A-Z

Mất bao lâu để được hoàn thuế? Quy trình hoàn thuế doanh nghiệp từ A-Z

Thời hạn giải quyết hồ sơ hoàn thuế GTGT là vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi thực hiện thủ tục hoàn thuế. Nắm rõ thời gian xử lý theo quy định giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch tài chính, hạn chế chậm trễ và đảm bảo quyền lợi. Cùng Khôi Nguyên tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Cách tính mức thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) 2026

Cách tính mức thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) 2026

Việc nắm rõ cách tính thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) giúp doanh nghiệp xác định chính xác số thuế phải nộp theo quy định của pháp luật. Đồng thời, hiểu đúng các thành phần cấu thành thu nhập chịu thuế và phương pháp tính thuế cũng góp phần hạn chế sai sót trong quá trình kê khai, quyết toán và giảm thiểu rủi ro về thuế.
Cách chuẩn bị sổ sách trước kỳ quyết toán thuế

Cách chuẩn bị sổ sách trước kỳ quyết toán thuế

Quyết toán thuế cần chuẩn bị những gì? là thắc mắc của nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp mới thành lập. Bài viết dưới đây, Khôi Nguyên sẽ tổng hợp những hồ sơ, sổ sách cần chuẩn bị và một số lưu ý quan trọng để doanh nghiệp sẵn sàng cho kỳ quyết toán thuế.
Bị cưỡng chế hóa đơn là gì? Cách xử lý hóa đơn bị cưỡng chế

Bị cưỡng chế hóa đơn là gì? Cách xử lý hóa đơn bị cưỡng chế

Cưỡng chế hóa đơn là gì? Doanh nghiệp sẽ bị cưỡng chế hóa đơn trong những trường hợp nào? Mức xử phạt khi sử dụng hóa đơn bất hợp pháp ra sao? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ các quy định về cưỡng chế hóa đơn theo pháp luật hiện hành.
Đăng ký tư vấn dịch vụ miễn phí