17/08/2026
Trong quá trình thi công công trình, doanh nghiệp xây dựng thường phát sinh nhiều khoản chi phí đầu vào như nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị, thuê nhân công, thuê thầu phụ và các dịch vụ phục vụ hoạt động xây dựng. Thuế GTGT đầu vào từ những giao dịch đủ điều kiện có thể được khấu trừ theo quy định.
Trong một số trường hợp, khi số thuế GTGT đầu vào chưa được khấu trừ hết và doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định, doanh nghiệp có thể được đề nghị hoàn thuế GTGT.

Tuy nhiên, việc hoàn thuế không chỉ căn cứ vào số thuế đầu vào còn được khấu trừ mà còn phụ thuộc vào tính hợp lệ của hóa đơn, chứng từ, hồ sơ thanh toán và hoạt động kinh doanh thực tế.
Đối với doanh nghiệp xây dựng, hồ sơ hoàn thuế thường liên quan đến nhiều công trình, hợp đồng và nhà cung cấp khác nhau. Vì vậy, việc kiểm tra, đối chiếu số liệu trước khi lập hồ sơ là bước đặc biệt quan trọng.
Đối với doanh nghiệp xây dựng, hồ sơ hoàn thuế GTGT thường có đặc thù phức tạp hơn do liên quan đến nhiều công trình, hợp đồng, nhà cung cấp, nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị và dịch vụ thuê ngoài.
Vì vậy, trước khi lập hồ sơ đề nghị hoàn thuế, doanh nghiệp cần rà soát kỹ toàn bộ số liệu, hóa đơn, chứng từ và hồ sơ liên quan. Một số lưu ý quan trọng doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm gồm:
Trước khi đề nghị hoàn thuế, doanh nghiệp cần xác định rõ mình có thuộc trường hợp được hoàn thuế GTGT hay không, đồng thời kiểm tra số thuế đề nghị hoàn có đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định hiện hành.
Doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào việc số thuế GTGT đầu vào lớn hoặc còn nhiều thuế chưa được khấu trừ để kết luận chắc chắn rằng mình được hoàn thuế. Cần xem xét tổng thể tình hình kê khai thuế, số thuế đầu vào, đầu ra, hoạt động kinh doanh, hồ sơ chứng từ và các điều kiện liên quan.
Việc kiểm tra ngay từ đầu giúp doanh nghiệp xác định đúng trường hợp hoàn thuế, tránh chuẩn bị hồ sơ trong thời gian dài nhưng sau đó phải điều chỉnh hoặc không đáp ứng điều kiện. Đồng thời, đây cũng là bước giúp doanh nghiệp chủ động phát hiện những vấn đề còn tồn tại để có phương án xử lý trước khi nộp hồ sơ.
Hóa đơn và chứng từ đầu vào là một trong những nội dung doanh nghiệp xây dựng cần đặc biệt chú trọng khi thực hiện hoàn thuế GTGT. Đặc thù của ngành xây dựng là thường phát sinh rất nhiều khoản chi phí từ nhiều nhà cung cấp và phục vụ cho nhiều công trình khác nhau. Vì vậy, khối lượng hóa đơn cần kiểm tra có thể khá lớn.

Doanh nghiệp cần rà soát thông tin trên hóa đơn, tên hàng hóa hoặc dịch vụ, số lượng, giá trị giao dịch, thuế suất và các thông tin liên quan. Đồng thời, cần kiểm tra sự phù hợp giữa hóa đơn với giao dịch thực tế và hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.
Đặc biệt, các hóa đơn mua nguyên vật liệu như sắt thép, xi măng, cát, đá, vật tư xây dựng, máy móc, thiết bị, nhiên liệu hoặc dịch vụ thuê ngoài cần được kiểm tra cẩn thận. Doanh nghiệp nên bảo đảm có đầy đủ hồ sơ, chứng từ liên quan để chứng minh giao dịch phát sinh thực tế và đáp ứng điều kiện khấu trừ, hoàn thuế theo quy định.
Đối với doanh nghiệp xây dựng, hóa đơn đầu vào không nên được kiểm tra một cách độc lập mà cần đặt trong mối liên hệ với từng công trình, hợp đồng và hạng mục thi công. Việc đối chiếu này giúp doanh nghiệp chứng minh rõ nguồn gốc chi phí và mối liên hệ giữa khoản chi với hoạt động kinh doanh.
Doanh nghiệp nên kiểm tra sự phù hợp giữa hóa đơn với hợp đồng xây dựng, phụ lục hợp đồng, dự toán, hồ sơ nghiệm thu, biên bản bàn giao và các tài liệu liên quan. Chẳng hạn, chi phí nguyên vật liệu mua vào cần có sự phù hợp nhất định với nhu cầu và quá trình triển khai công trình.
Nếu thông tin trên hóa đơn có sự khác biệt với hợp đồng hoặc hồ sơ công trình, doanh nghiệp cần kiểm tra và xác định nguyên nhân trước khi đưa số liệu vào hồ sơ hoàn thuế. Việc chuẩn bị đầy đủ tài liệu liên quan cũng giúp doanh nghiệp có cơ sở giải trình khi hồ sơ được cơ quan thuế yêu cầu kiểm tra, đối chiếu.
Bên cạnh hóa đơn, doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm đến chứng từ thanh toán đối với các giao dịch thuộc trường hợp phải đáp ứng điều kiện về thanh toán không dùng tiền mặt để được khấu trừ thuế GTGT theo quy định.
Doanh nghiệp nên lưu giữ đầy đủ chứng từ chuyển khoản, ủy nhiệm chi và các tài liệu liên quan đến quá trình thanh toán cho nhà cung cấp. Thông tin về bên mua, bên bán, số tiền, thời điểm thanh toán cần được kiểm tra và đối chiếu với hợp đồng, hóa đơn và sổ sách kế toán.
Đối với doanh nghiệp xây dựng có nhiều giao dịch và nhà cung cấp, việc kiểm soát chứng từ thanh toán cần được thực hiện thường xuyên thay vì chờ đến thời điểm lập hồ sơ hoàn thuế mới rà soát. Điều này giúp doanh nghiệp kịp thời phát hiện những giao dịch còn thiếu chứng từ hoặc có thông tin chưa thống nhất để xử lý.
Một trong những vấn đề có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp khi hoàn thuế là số liệu giữa các hồ sơ không thống nhất. Trước khi lập hồ sơ, doanh nghiệp cần kiểm tra, đối chiếu số liệu giữa tờ khai thuế GTGT, sổ kế toán, hóa đơn đầu vào, chứng từ thanh toán và các báo cáo liên quan.
Việc đối chiếu cần được thực hiện cả về số lượng hóa đơn, giá trị hàng hóa dịch vụ và số thuế GTGT đầu vào. Nếu phát hiện chênh lệch, doanh nghiệp cần xác định nguyên nhân, kiểm tra lại chứng từ và thực hiện điều chỉnh phù hợp trước khi đề nghị hoàn thuế.
Doanh nghiệp xây dựng thường triển khai nhiều công trình cùng lúc. Một hóa đơn đầu vào có thể liên quan đến một hoặc nhiều công trình, vì vậy việc phân loại và theo dõi chi phí cần được thực hiện khoa học.

Doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống theo dõi riêng cho từng công trình, hợp đồng hoặc hạng mục để dễ dàng xác định nguồn gốc của chi phí khi cần đối chiếu. Cách quản lý này không chỉ hỗ trợ công tác hoàn thuế mà còn giúp doanh nghiệp kiểm soát hiệu quả kinh doanh của từng công trình.
Trong quá trình xử lý hồ sơ hoàn thuế, doanh nghiệp có thể phải cung cấp thêm thông tin hoặc giải trình về các giao dịch, hóa đơn và số liệu liên quan. Vì vậy, ngoài bộ hồ sơ đề nghị hoàn, doanh nghiệp nên chủ động chuẩn bị các tài liệu chứng minh hoạt động kinh doanh thực tế.
Đối với doanh nghiệp xây dựng, những tài liệu như hợp đồng, phụ lục hợp đồng, hồ sơ nghiệm thu, biên bản bàn giao, chứng từ thanh toán và hồ sơ liên quan đến nguyên vật liệu có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giải trình.
Hoàn thuế GTGT là thủ tục đòi hỏi doanh nghiệp phải chuẩn bị hồ sơ và số liệu một cách chính xác, đầy đủ. Đối với doanh nghiệp xây dựng, việc này càng cần được chú trọng bởi đặc thù hoạt động thường phát sinh nhiều công trình, hợp đồng, nhà cung cấp và khoản chi phí khác nhau.
Nếu không kiểm soát tốt từ khâu phát sinh chứng từ đến kê khai thuế, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi đề nghị hoàn thuế. Một số rủi ro thường gặp gồm:
Doanh nghiệp xây dựng thường phát sinh nhiều hóa đơn mua nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị, dịch vụ vận chuyển, thuê ngoài và các khoản chi phí phục vụ công trình. Nếu chỉ lưu giữ hóa đơn mà không có đầy đủ hồ sơ, tài liệu liên quan để chứng minh giao dịch thực tế, việc giải trình có thể gặp khó khăn.
Một số trường hợp còn có thể xảy ra tình trạng hóa đơn đã được kê khai nhưng thiếu hợp đồng, chứng từ thanh toán hoặc tài liệu liên quan đến việc sử dụng hàng hóa, dịch vụ cho công trình. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra và hoàn thiện hồ sơ ngay từ khi phát sinh giao dịch, thay vì chờ đến khi làm thủ tục hoàn thuế mới rà soát.
Số liệu trên tờ khai thuế GTGT, sổ sách kế toán, hóa đơn và chứng từ thanh toán cần có sự thống nhất. Tuy nhiên, trong quá trình nhập liệu và tổng hợp, doanh nghiệp có thể phát sinh chênh lệch do ghi nhận sai số tiền, bỏ sót hóa đơn hoặc hạch toán chưa đúng kỳ.

Nếu những chênh lệch này không được phát hiện và xử lý trước khi đề nghị hoàn thuế, doanh nghiệp có thể phải giải trình, bổ sung hoặc điều chỉnh hồ sơ. Điều này không chỉ làm mất thêm thời gian mà còn ảnh hưởng đến quá trình xử lý hồ sơ hoàn thuế.
Một trong những vấn đề cần đặc biệt lưu ý đối với doanh nghiệp xây dựng là phải xác định rõ mối liên hệ giữa chi phí đầu vào với hoạt động kinh doanh thực tế. Hóa đơn mua hàng hóa, dịch vụ cần có căn cứ để chứng minh giao dịch phục vụ cho hoạt động của doanh nghiệp và công trình liên quan.
Nếu doanh nghiệp không phân loại được chi phí theo từng công trình hoặc không có hồ sơ chứng minh nguồn gốc, mục đích sử dụng của hàng hóa, dịch vụ, việc giải trình có thể trở nên phức tạp hơn. Do đó, việc theo dõi chi phí theo từng hợp đồng, công trình và hạng mục ngay từ đầu là rất cần thiết.
Ngoài hóa đơn, chứng từ thanh toán cũng là nội dung doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ. Đối với những giao dịch thuộc trường hợp phải đáp ứng điều kiện về thanh toán không dùng tiền mặt để được khấu trừ thuế GTGT, doanh nghiệp cần bảo đảm phương thức thanh toán và hồ sơ chứng minh phù hợp với quy định.
Việc không lưu giữ đầy đủ chứng từ chuyển khoản hoặc thông tin giữa chứng từ thanh toán, hợp đồng và hóa đơn không thống nhất có thể gây khó khăn khi kiểm tra hồ sơ. Do đó, doanh nghiệp nên thường xuyên đối chiếu các khoản thanh toán với hóa đơn và công nợ nhà cung cấp.
Một doanh nghiệp có thể triển khai nhiều công trình cùng lúc và sử dụng chung nhiều nhà cung cấp. Nếu hóa đơn, chứng từ và chi phí không được phân loại rõ ràng, doanh nghiệp sẽ khó xác định khoản chi thuộc công trình nào khi cần đối chiếu.
Việc này không chỉ ảnh hưởng đến công tác hoàn thuế mà còn gây khó khăn trong việc xác định giá vốn, lợi nhuận và hiệu quả của từng công trình. Doanh nghiệp nên xây dựng phương pháp lưu trữ và theo dõi riêng cho từng công trình, hợp đồng hoặc hạng mục để thuận tiện cho việc kiểm tra và giải trình.
Một số doanh nghiệp chỉ tập trung vào việc lập hồ sơ đề nghị hoàn thuế mà chưa chủ động chuẩn bị các tài liệu có thể cần đến khi giải trình. Trong khi đó, với đặc thù ngành xây dựng, việc chứng minh giao dịch thực tế có thể cần đến nhiều loại hồ sơ khác nhau.
Nếu hồ sơ được yêu cầu bổ sung nhưng doanh nghiệp phải mất nhiều thời gian tìm kiếm hợp đồng, nghiệm thu, chứng từ thanh toán hoặc hồ sơ nguyên vật liệu, quá trình xử lý có thể bị kéo dài. Vì vậy, doanh nghiệp nên xây dựng hồ sơ theo từng công trình và lưu trữ đầy đủ ngay từ đầu.
Để hạn chế rủi ro và chủ động hơn khi thực hiện thủ tục hoàn thuế, doanh nghiệp xây dựng nên tiến hành rà soát hồ sơ theo một quy trình cụ thể. Việc kiểm tra không nên chỉ thực hiện khi chuẩn bị hoàn thuế mà nên được duy trì thường xuyên trong quá trình phát sinh giao dịch.
Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định trường hợp hoàn thuế của mình và kiểm tra các điều kiện liên quan theo quy định đang áp dụng. Đồng thời, cần rà soát tình hình kê khai thuế, số thuế GTGT đầu vào còn được khấu trừ và các hồ sơ liên quan.
Doanh nghiệp tiến hành tổng hợp toàn bộ số thuế GTGT đầu vào trong kỳ hoặc giai đoạn liên quan. Các khoản thuế đầu vào cần được phân loại và kiểm tra để xác định những khoản đủ điều kiện khấu trừ, đồng thời loại bỏ hoặc xử lý những khoản còn thiếu căn cứ.

Tiếp theo, doanh nghiệp rà soát hóa đơn đầu vào, chứng từ kế toán và chứng từ thanh toán. Các thông tin trên hóa đơn cần được đối chiếu với hợp đồng, nhà cung cấp, công trình và giao dịch thực tế để bảo đảm tính thống nhất.
Số liệu trên hóa đơn cần được đối chiếu với sổ sách kế toán, tờ khai thuế GTGT, chứng từ thanh toán và các báo cáo liên quan. Nếu phát hiện chênh lệch, doanh nghiệp cần xác định nguyên nhân và xử lý trước khi lập hồ sơ hoàn thuế.
Sau khi hoàn tất quá trình rà soát, doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đề nghị hoàn thuế theo quy định áp dụng tại thời điểm thực hiện. Hồ sơ cần được kiểm tra lại về thông tin, số liệu và các tài liệu đính kèm trước khi nộp.
Sau khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp cần theo dõi quá trình xử lý và chủ động chuẩn bị phương án cung cấp thông tin nếu có yêu cầu bổ sung hoặc giải trình. Các tài liệu liên quan đến công trình, hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và sổ sách nên được sắp xếp khoa học để có thể cung cấp khi cần thiết.
Đối với doanh nghiệp xây dựng có quy mô lớn, triển khai nhiều công trình hoặc phát sinh số lượng lớn hóa đơn, chứng từ, việc tự kiểm tra và chuẩn bị hồ sơ hoàn thuế có thể tiêu tốn nhiều thời gian và nguồn lực. Đặc biệt, nếu doanh nghiệp không có nhân sự chuyên sâu về thuế, việc rà soát các điều kiện và xử lý những vấn đề phát sinh có thể gặp nhiều khó khăn.
Sử dụng dịch vụ hoàn thuế GTGT là một phương án doanh nghiệp có thể cân nhắc khi cần hỗ trợ chuyên môn. Đơn vị cung cấp dịch vụ có thể hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra điều kiện hoàn thuế, rà soát hóa đơn và chứng từ, đối chiếu số liệu kế toán – thuế, phân loại hồ sơ theo từng công trình và chuẩn bị các tài liệu cần thiết.

Đặc biệt, với những hồ sơ có nhiều giao dịch hoặc có khả năng phát sinh yêu cầu giải trình, việc có đơn vị chuyên môn đồng hành sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị và xử lý hồ sơ. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần cung cấp đầy đủ, trung thực các chứng từ và thông tin liên quan để việc rà soát và thực hiện thủ tục được thuận lợi.
Vì vậy, trước khi quyết định đề nghị hoàn thuế GTGT, doanh nghiệp xây dựng nên dành thời gian kiểm tra toàn bộ hồ sơ, số liệu và chứng từ liên quan. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu không chỉ giúp hạn chế rủi ro mà còn tạo cơ sở để quá trình hoàn thuế được thực hiện thuận lợi và đúng quy định.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực kế toán và thuế, Khôi Nguyên cung cấp dịch vụ hỗ trợ hoàn thuế GTGT cho doanh nghiệp, đặc biệt là những đơn vị hoạt động trong lĩnh vực xây dựng có số lượng công trình, hợp đồng, hóa đơn và chứng từ phát sinh lớn.
Khôi Nguyên hỗ trợ doanh nghiệp rà soát điều kiện hoàn thuế, kiểm tra và phân loại hóa đơn, chứng từ đầu vào, đối chiếu số liệu giữa sổ sách kế toán và tờ khai thuế.
Đồng thời, đội ngũ chuyên viên hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, kiểm tra tính thống nhất của các tài liệu liên quan đến công trình, hợp đồng, chứng từ thanh toán và tư vấn hướng xử lý đối với những vấn đề phát sinh.

Việc rà soát kỹ hồ sơ trước khi đề nghị hoàn thuế giúp doanh nghiệp chủ động phát hiện những điểm chưa phù hợp, hạn chế tình trạng phải bổ sung hoặc giải trình nhiều lần. Đặc biệt, với doanh nghiệp xây dựng có nhiều công trình và khoản chi phí phát sinh, việc hệ thống hóa hồ sơ theo từng công trình cũng giúp quá trình kiểm tra và giải trình thuận tiện hơn.
Nếu doanh nghiệp đang có nhu cầu hoàn thuế GTGT nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu, hồ sơ còn nhiều vấn đề cần kiểm tra hoặc muốn được hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ, Khôi Nguyên sẵn sàng tư vấn và đề xuất phương án phù hợp với tình hình thực tế của doanh nghiệp.